監帖

jiān tiē giam thiếp

Hán Việt: giam thiếp · Pinyin: jiān tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狱吏监视下狱大臣并向上密报其言语举动之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狱吏监视下狱大臣并向上密报其言语举动之称。