監引

jiān yǐn giam dẫn

Hán Việt: giam dẫn · Pinyin: jiān yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监督引导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监督引导。