監當 jiān dāng · giam đương Hán Việt: giam đương · Pinyin: jiān dāng Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 當 (đương)Pinyinjiān dāngHán Việtgiam đươngCấu tạo監 + 當 · giam + đương nghĩa thành phần: giam + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代掌管税收﹑冶铸等事务的地方官。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代掌管税收﹑冶铸等事务的地方官。