監德

jiān dé giam đức

Hán Việt: giam đức · Pinyin: jiān dé

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岁星正月晨现于东方,谓之"监德"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岁星正月晨现于东方,谓之"监德"。