監戒

jiān jiè giam giới

Hán Việt: giam giới · Pinyin: jiān jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鉴察往事,警戒将来。监,通"鉴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鉴察往事,警戒将来。监,通"鉴"。