監戰 jiān zhàn · giam chiến Hán Việt: giam chiến · Pinyin: jiān zhàn Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 戰 (chiến)Pinyinjiān zhànHán Việtgiam chiếnCấu tạo監 + 戰 · giam + chiến nghĩa thành phần: giam + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监督战事; 指督战官。Tân Hoa Tự Điển 1.监督战事。 2.指督战官。