監戶

jiān hù giam hộ

Hán Việt: giam hộ · Pinyin: jiān hù

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因犯罪没入官中为奴的民户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指因犯罪没入官中为奴的民户。