監撫 jiān fǔ · giam phủ Hán Việt: giam phủ · Pinyin: jiān fǔ Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 撫 (phủ)Pinyinjiān fǔHán Việtgiam phủCấu tạo監 + 撫 · giam + phủ nghĩa thành phần: giam + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监察安抚; 指监国﹑抚军,为太子的职责。Tân Hoa Tự Điển 1.监察安抚。 2.指监国﹑抚军,为太子的职责。