监控阀

jiān kòng fágiam khống phiệt

Hán Việt: giam khống phiệt · Pinyin: jiān kòng fá

Tổng quan

Cấu tạo: 監 (giam) + 控 (khống) + 閥 (phiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 van giám sát

Đức

  • Handedict Überwachungsventil

Từ liên quan

Gần nghĩa

监控 · 监控台 · 监控器 · 监控模式 · 监控网络 · 监控计算机