监控计算机

jiān kòng jì suàn jīgiam khống kế toán ki

Hán Việt: giam khống kế toán ki · Pinyin: jiān kòng jì suàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: 監 (giam) + 控 (khống) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tính giám sát

Đức

  • Handedict Überwachungsrechner

Từ liên quan

Gần nghĩa

算机平均值 · 算机控制的 · 监控模式 · 监控模式假说 · 监控网络 · 算机直接制版