监控模式

giam khống mô thức

Hán Việt: giam khống mô thức

Tổng quan

Cấu tạo: 監 (giam) + 控 (khống) + 模 (mô) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô hình giám sát
  • Biên soạn 監控模式 iānkòng móshì n. <lg.> monitor model (hypothesis)

Eng

  • Cihui 監控模式 iānkòng móshì n. <lg.> monitor model (hypothesis)

Từ liên quan

Gần nghĩa

模式标本 · 模式种 · 监控模式假说 · 模式识别 · 监控网络 · 模式二重性 · 模式化 · 模式属