监控模式
giam khống mô thức
Hán Việt: giam khống mô thức
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mô hình giám sát
- Biên soạn 監控模式 iānkòng móshì n. <lg.> monitor model (hypothesis)
Eng
- Cihui 監控模式 iānkòng móshì n. <lg.> monitor model (hypothesis)
Hán Việt: giam khống mô thức