監搜

jiān sōu giam sưu

Hán Việt: giam sưu · Pinyin: jiān sōu

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (sưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监视搜查; 指监搜御史。唐元稹逸句"松门待制应全远,药树监搜可得知。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监视搜查。 2.指监搜御史。唐元稹逸句"松门待制应全远,药树监搜可得知。"