監收 jiān shōu · giam thu Hán Việt: giam thu · Pinyin: jiān shōu Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 收 (thu)Pinyinjiān shōuHán Việtgiam thuCấu tạo監 + 收 · giam + thu nghĩa thành phần: giam + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹监禁; 监督收取。Tân Hoa Tự Điển 1.犹监禁。 2.监督收取。