監本

jiān běn giam bổn

Hán Việt: giam bổn · Pinyin: jiān běn

Tổng quan

giám bản

Cấu tạo: (giam) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giám bản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历代国子监刻印的书。

Eng

  • Cihui 監本 iànběn n. books published by the Guózǐjiàn M:²bù/tào