監治 jiān zhì · giam trì Hán Việt: giam trì · Pinyin: jiān zhì Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 治 (trì)Pinyinjiān zhìHán Việtgiam trìCấu tạo監 + 治 · giam + trì nghĩa thành phần: giam + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监督和管理。Tân Hoa Tự Điển 1.监督和管理。