監燭 jiān zhú · giam chúc Hán Việt: giam chúc · Pinyin: jiān zhú Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 燭 (chúc)Pinyinjiān zhúHán Việtgiam chúcCấu tạo監 + 燭 · giam + chúc nghĩa thành phần: giam + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓鉴察。监,通"鉴"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鉴察。监,通"鉴"。