監照

jiān zhào giam chiếu

Hán Việt: giam chiếu · Pinyin: jiān zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监,通"鉴"。犹照临; 监,通"鉴"。监生的凭证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监,通"鉴"。犹照临。 2.监,通"鉴"。监生的凭证。