監牒 jiān dié · giam điệp Hán Việt: giam điệp · Pinyin: jiān dié Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 牒 (điệp)Pinyinjiān diéHán Việtgiam điệpCấu tạo監 + 牒 · giam + điệp nghĩa thành phần: giam + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国子监的文凭。Tân Hoa Tự Điển 1.国子监的文凭。