監盟 jiān méng · giam minh Hán Việt: giam minh · Pinyin: jiān méng Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 盟 (minh)Pinyinjiān méngHán Việtgiam minhCấu tạo監 + 盟 · giam + minh nghĩa thành phần: giam + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监督盟誓。Tân Hoa Tự Điển 1.监督盟誓。