監眄

jiān miǎn giam miện

Hán Việt: giam miện · Pinyin: jiān miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (miện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹监察。监,通"鉴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹监察。监,通"鉴"。