监督法院

jiān dū fǎ yuàngiam đốc pháp viện

Hán Việt: giam đốc pháp viện · Pinyin: jiān dū fǎ yuàn

Tổng quan

(tôn giáo) hội đồng giáo chủ (có cả giáo hoàng), toà án tôn giáo

Cấu tạo: 監 (giam) + 督 (đốc) + 法 (pháp) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tòa án giám sát
  • Google Alex v6 tòa án tôn giáo

Đức

  • Handedict Kirchenrat

Từ liên quan

Gần nghĩa

监督法院的 · 法院裁决 · 法院的 · 法院证人席 · 监督人 · 监督制度的 · 监督器 · 监督团