监督法院的

giam đốc pháp viện đích

Hán Việt: giam đốc pháp viện đích

Tổng quan

xem consistory

Cấu tạo: 監 (giam) + 督 (đốc) + 法 (pháp) + 院 (viện) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

监督制度的 · 监督官之职 · 监督法院 · 监督劳动 · 监督单元 · 监督机构 · 监督电话 · 监督程序