監祠 jiān cí · giam từ Hán Việt: giam từ · Pinyin: jiān cí Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 祠 (từ)Pinyinjiān cíHán Việtgiam từCấu tạo監 + 祠 · giam + từ nghĩa thành phần: giam + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监察祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.监察祭祀。