監行 jiān xíng · giam hành Hán Việt: giam hành · Pinyin: jiān xíng Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 行 (hành)Pinyinjiān xíngHán Việtgiam hànhCấu tạo監 + 行 · giam + hành nghĩa thành phần: giam + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监督实行; 监察巡视。Tân Hoa Tự Điển 1.监督实行。 2.监察巡视。