監誓 jiān shì · giam thệ Hán Việt: giam thệ · Pinyin: jiān shì Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 誓 (thệ)Pinyinjiān shìHán Việtgiam thệCấu tạo監 + 誓 · giam + thệ nghĩa thành phần: giam + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监察宣誓仪式; 监察宣誓的人。Tân Hoa Tự Điển 1.监察宣誓仪式。 2.监察宣誓的人。