監誡 jiān jiè · giam giới Hán Việt: giam giới · Pinyin: jiān jiè Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 誡 (giới)Pinyinjiān jièHán Việtgiam giớiCấu tạo監 + 誡 · giam + giới nghĩa thành phần: giam + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儆戒。监,通"鉴"。Tân Hoa Tự Điển 1.儆戒。监,通"鉴"。