監謗

jiān bàng giam báng

Hán Việt: giam báng · Pinyin: jiān bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (báng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《国语.周语上》"厉王虐,国人谤王。邵公告曰'民不堪命矣!'王怒,得卫巫,使监谤者,以告,则杀之。"韦昭注"监,察也。"后以"监谤"谓压制舆论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《国语.周语上》"厉王虐,国人谤王。邵公告曰'民不堪命矣!'王怒,得卫巫,使监谤者,以告,则杀之。"韦昭注"监,察也。"后以"监谤"谓压制舆论。

Eng

  • Cihui 監謗 iānbàng v.o. <trad.> watch out for libelers/detractors