監追 jiān zhuī · giam truy Hán Việt: giam truy · Pinyin: jiān zhuī Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 追 (truy)Pinyinjiān zhuīHán Việtgiam truyCấu tạo監 + 追 · giam + truy nghĩa thành phần: giam + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监督追回。Tân Hoa Tự Điển 1.监督追回。