監送 jiān sòng · giam tống Hán Việt: giam tống · Pinyin: jiān sòng Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 送 (tống)Pinyinjiān sòngHán Việtgiam tốngCấu tạo監 + 送 · giam + tống nghĩa thành phần: giam + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监督护送。Tân Hoa Tự Điển 1.监督护送。