監造

jiān zào giam tạo

Hán Việt: giam tạo · Pinyin: jiān zào

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (tạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监督制造; 负有监督制造之责的官吏或职员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监督制造。 2.负有监督制造之责的官吏或职员。

Eng

  • Cihui 監造 iānzào v. supervise the manufacture of