監酒

jiān jiǔ giam tửu

Hán Việt: giam tửu · Pinyin: jiān jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监督造酒的官吏; 指酒宴上临时监察礼仪的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监督造酒的官吏。 2.指酒宴上临时监察礼仪的官员。