監銓

jiān quán giam thuyên

Hán Việt: giam thuyên · Pinyin: jiān quán

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (thuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监察铨选。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监察铨选。