監鑄 jiān zhù · giam chú Hán Việt: giam chú · Pinyin: jiān zhù Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 鑄 (chú)Pinyinjiān zhùHán Việtgiam chúCấu tạo監 + 鑄 · giam + chú nghĩa thành phần: giam + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监督铸造钱币的官职。Tân Hoa Tự Điển 1.监督铸造钱币的官职。