監院

jiān yuàn giam viện

Hán Việt: giam viện · Pinyin: jiān yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (viện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即监寺; 书院的主持者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即监寺。 2.书院的主持者。

Eng

  • Cihui 監院 iānyuàn n. jail M:⁴zuò