盒帶

hé dàihạp đái

Hán Việt: hạp đái · Pinyin: hé dài

Tổng quan

ĐÁI, ĐỚI hộp băng

新华 · Tân Hoa Đại lục

盒式录音带或录像带。

Cấu tạo: 盒 (hạp) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng cát xét
  • Cihui viết tắt của 盒式錄音磁帶
  • Cihui 盒式录音磁带
  • Cihui LT:盤
  • Cihui 盘
  • Tần suất từ hộp băng
  • Biên soạn cassette tape M:¹pán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盒式录音带或录像带。

Eng

  • Cihui cassette tape (abbr. for 盒式錄音磁帶; 盒式录音磁带); 盘
  • Tần suất từ n. cassette tape M:¹pán

Từ liên quan

Gần nghĩa

帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動