盒礼 hạp lễ Hán Việt: hạp lễ Tổng quan Cấu tạo: 盒 (hạp) + 礼 (lễ)Hán Việthạp lễCấu tạo盒 + 礼 · hạp + lễ nghĩa thành phần: hạp + lễ