盔架 kuī jià · khôi giá Hán Việt: khôi giá · Pinyin: kuī jià Tổng quan Cấu tạo: 盔 (khôi) + 架 (giá)Pinyinkuī jiàHán Việtkhôi giáCấu tạo盔 + 架 · khôi + giá nghĩa thành phần: khôi + giá