盔瓣

khôi biện

Hán Việt: khôi biện

Tổng quan

(giải phẫu) cân bọc sọ; băng đầu, bao cánh môi; mảnh nghiền ngoài; mảnh nghiền ngoài hàm, mũ, (y học) toàn đầu thống, nhóm cánh hoa hình mũ

Cấu tạo: 盔 (khôi) + 瓣 (biện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân sọ
  • Tần suất từ (giải phẫu) cân bọc sọ; băng đầu, bao cánh môi; mảnh nghiền ngoài; mảnh nghiền ngoài hàm, mũ, (y học) toàn đầu thống, nhóm cánh hoa hình mũ

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓣炎 · 瓣胃 · 瓣膜 · 瓣香 · 瓣鳃 · 盔头 · 盔子 · 盔甲