盔瓣
khôi biện
Hán Việt: khôi biện
Tổng quan
(giải phẫu) cân bọc sọ; băng đầu, bao cánh môi; mảnh nghiền ngoài; mảnh nghiền ngoài hàm, mũ, (y học) toàn đầu thống, nhóm cánh hoa hình mũ
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) cân bọc sọ; băng đầu, bao cánh môi; mảnh nghiền ngoài; mảnh nghiền ngoài hàm, mũ, (y học) toàn đầu thống, nhóm cánh hoa hình mũ