蓋仙 cái tiên Hán Việt: cái tiên Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 仙 (tiên)Hán Việtcái tiênCấu tạo蓋 + 仙 · cái + tiên nghĩa thành phần: cái + tiên Nghĩa EngCihui 蓋仙 àixiān n. 1. sb. given to chitchat and jokes 2. braggart