蓋代
cái đại
Hán Việt: cái đại · Pinyin: gài dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹盖世。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹盖世。
Eng
- Cihui 蓋代 àidài v.p. superior to the rest of the generation
Hán Việt: cái đại · Pinyin: gài dài