蓋倫 gài lún · cái luân Hán Việt: cái luân · Pinyin: gài lún Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 倫 (luân)Pinyingài lúnHán Việtcái luânCấu tạo蓋 + 倫 · cái + luân nghĩa thành phần: cái + luân