盖儿

gài rcái nhi

Hán Việt: cái nhi · Pinyin: gài r

Tổng quan

nắp

Cấu tạo: 蓋 (cái) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vung
  • Tần suất từ nắp , vung
  • Biên soạn cover; cap (of a bottle)

Eng

  • Cihui cover; lid
  • Tần suất từ n. cover; cap (of a bottle)

Đức

  • Handedict Bedeckung

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌