蓋兒

gài r cái nhi

Hán Việt: cái nhi · Pinyin: gài r

Tổng quan

nắp | vung

Cấu tạo: (cái) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắp | vung

Eng

  • CC-CEDICT cover|lid
  • Cihui cover; lid