蓋茲

gài zī cái tư

Hán Việt: cái tư · Pinyin: gài zī

Tổng quan

Gates (tên)

Cấu tạo: (cái) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gates (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Gates (name)
  • Cihui Gates (name)