盖兹 gài zī·cái tư Hán Việt: cái tư · Pinyin: gài zī Tổng quan Gates (tên) Cấu tạo: 蓋 (cái) + 茲 (tư)Pinyingài zīHán Việtcái tưTừ loạidanhCấu tạo蓋 + 茲 · cái + tư nghĩa thành phần: cái + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 GatesTần suất từ Gates (tên)EngCihui Gates (name)Tần suất từ Gates (name) Từ liên quan Gần nghĩa兹因 · 盖上 · 盖世 · 盖儿 · 盖印 · 盖县 · 盖头 · 盖子