蓋地 gài dì · cái địa Hán Việt: cái địa · Pinyin: gài dì Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 地 (địa)Pinyingài dìHán Việtcái địaCấu tạo蓋 + 地 · cái + địa nghĩa thành phần: cái + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覆盖大地。形容数量多或声势大。Tân Hoa Tự Điển 1.覆盖大地。形容数量多或声势大。