蓋好 gài hǎo · cái hảo Hán Việt: cái hảo · Pinyin: gài hǎo Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 好 (hảo)Pinyingài hǎoHán Việtcái hảoCấu tạo蓋 + 好 · cái + hảo nghĩa thành phần: cái + hảo Nghĩa EngCihui 蓋好 àihǎo* r.v. cover up