蓋爾

gài ěr cái nhĩ

Hán Việt: cái nhĩ · Pinyin: gài ěr

Tổng quan

tiếng Gaelic | Geier hoặc Gayer (tên)

Cấu tạo: (cái) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Gaelic | Geier hoặc Gayer (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Gaelic|Geier or Gayer (name)
  • Cihui Gaelic; Geier or Gayer (name)