蓋層 gài céng · cái tằng Hán Việt: cái tằng · Pinyin: gài céng Tổng quan tầng chắn Cấu tạo: 蓋 (cái) + 層 (tằng)Pinyingài céngHán Việtcái tằngCấu tạo蓋 + 層 · cái + tằng nghĩa thành phần: cái + tằng Nghĩa ViệtCihui tầng chắnEngCC-CEDICT cap rockCihui cap rock