蓋度
cái độ
Hán Việt: cái độ · Pinyin: gài dù
Tổng quan
độ che phủ (trong thực vật học)
Nghĩa
Việt
- Cihui độ che phủ (trong thực vật học)
Eng
- CC-CEDICT coverage (in botany)
- Cihui coverage (in botany)
Hán Việt: cái độ · Pinyin: gài dù
độ che phủ (trong thực vật học)