蓋恩 gài ēn · cái ân Hán Việt: cái ân · Pinyin: gài ēn Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 恩 (ân)Pinyingài ēnHán Việtcái ânCấu tạo蓋 + 恩 · cái + ân nghĩa thành phần: cái + ân