蓋戳 gài chuō · cái trạc Hán Việt: cái trạc · Pinyin: gài chuō Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 戳 (trạc)Pinyingài chuōHán Việtcái trạcCấu tạo蓋 + 戳 · cái + trạc nghĩa thành phần: cái + trạc Nghĩa EngCihui 蓋戳 àichuō v.o. affix one's seal; put a stamp on